Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tạm thời" (1)

tạm thời
phát
Tiếng Anh Cụm từfor the time being, first of all
Từ vựng của tôi
Tạm thời hãy nghỉ ngơi đã.
Let's take a rest for now.

swap_horiz Từ liên quan "tạm thời" (3)

tạm thời
phát
Tiếng Anh Phó từtemporary
Từ vựng của tôi
cửa hàng tạm thời đóng cửa
temporarily close a store
giấy phép tạm thời
phát
Tiếng Anh Danh từprovisional license
Từ vựng của tôi
Tôi có giấy phép tạm thời.
I have a temporary license.
cứ tạm thời
phát
Tiếng Anh Cụm từfor the time being, first of all
Từ vựng của tôi
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
Let’s take a break for now.

format_quote Cụm từ "tạm thời" (7)

cửa hàng tạm thời đóng cửa
temporarily close a store
Tôi có giấy phép tạm thời.
I have a temporary license.
Tạm thời hãy nghỉ ngơi đã.
Let's take a rest for now.
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
Let’s take a break for now.
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
He is a temporary substitute.
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
The ammunition box was used as a temporary coffin.
Giới tuyến tạm thời được thiết lập sau hiệp định.
A temporary demarcation line was established after the agreement.